đơn bào

đơn bào

Một sinh vật đơn bào di chuyển trong một giọt nước.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ một tế bào: "đơn bào" dùng để mô tả các sinh vật hoặc cấu trúc chỉ được cấu tạo từ một tế bào duy nhất, không sự phân chia thành nhiều tế bào.
    • Đơn bào thường đối lập với "đa bào" (nhiều tế bào), dùng trong sinh học giải phẫu học để phân loại cấp độ tổ chức sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vi khuẩn sinh vật đơn bào. (Vi khuẩn chỉ gồm một tế bào.)
    • Amip một dụ điển hình về cơ thể đơn bào. (Amip cấu trúc chỉ một tế bào.)
    • Sinh vật đơn bào khả năng sinh sản nhanh chóng. (Các cơ thể một tế bào có thể nhân lên với tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sinh vật đơn bào": sinh vật chỉ một tế bào, thường vi khuẩn, nấm men, hoặc động vật nguyên sinh.

    • Sinh vật đơn bào đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn. (Các cơ thể một tế bào nền tảng của hệ sinh thái.)
  • "cấu trúc đơn bào": cấu trúc tế bào đơn lẻ, không phức tạp.

    • Cấu trúc đơn bào của vi khuẩn giúp chúng thích nghi nhanh với môi trường. (Cấu trúc một tế bào giúp vi khuẩn dễ dàng thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đa bào (tính từ): nhiều tế bàotrái nghĩa của "đơn bào".

    • Con người sinh vật đa bào. (Con người gồm hàng tỉ tế bào.)
  • Tế bào đơn (danh từ): tế bào độc lập, không liên kết với tế bào khác.

    • Tế bào đơn có thể tồn tại độc lập trong môi trường. (Một tế bào đơn lẻ có thể sống riêng rẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Một tế bào: cụm từ mô tả chính xác cấu trúc chỉ một tế bào.

    • Vi khuẩn sinh vật một tế bào. (Vi khuẩn chỉ gồm một tế bào.)
  • Đơn tế bào: cách nói khác của "đơn bào", ít phổ biến hơn.

    • Sinh vật đơn tế bào thường kích thước siêu nhỏ. (Các cơ thể một tế bào rất nhỏ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "đơn bào" do tính chất chuyên ngành của từ này.